graving dock
Danh từ:
- Ụ tàu khô (graving dock): Một bến tàu lớn, thường được xây dựng bằng bê tông hoặc đá, có khả năng bơm nước ra ngoài để tạo môi trường khô ráo. Nó được sử dụng để đóng mới tàu thủy hoặc sửa chữa phần thân tàu nằm dưới mực nước.
- (Con tàu được đưa vào ụ tàu khô để sửa chữa phần thân.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một ụ tàu khô mới để tiếp nhận những tàu lớn hơn.)
"to enter a graving dock": vào ụ tàu khô (quá trình đưa tàu vào ụ để sửa chữa).
- The tanker entered the graving dock for routine maintenance. (Tàu chở dầu đã vào ụ tàu khô để bảo dưỡng định kỳ.)
"graving dock capacity": sức chứa của ụ tàu khô (khả năng chứa tàu có kích thước nhất định).
- The graving dock capacity is limited to ships under 100,000 tons. (Sức chứa của ụ tàu khô bị giới hạn cho các tàu dưới 100.000 tấn.)
Dry dock (danh từ): ụ tàu khô (từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh, nhưng "graving dock" nhấn mạnh tính chuyên nghiệp trong đóng tàu).
- The dry dock was flooded to allow the ship to float out. (Ụ tàu khô đã được bơm nước vào để cho phép tàu nổi ra.)
Floating dock (danh từ): ụ nổi (một loại ụ tàu khác, có thể di chuyển được).
- A floating dock is more flexible than a graving dock. (Ụ nổi linh hoạt hơn ụ tàu khô.)
- Dry dock: ụ tàu khô (từ thông dụng nhất).
- Ship repair dock: ụ sửa chữa tàu.
"to dock in a graving dock": cập ụ tàu khô (hành động đưa tàu vào ụ).
- The crew carefully docked the vessel in the graving dock. (Thủy thủ đoàn cẩn thận đưa tàu vào ụ tàu khô.)
"to pump out a graving dock": bơm nước ra khỏi ụ tàu khô.
- After pumping out the graving dock, workers began inspecting the hull. (Sau khi bơm nước ra khỏi ụ tàu khô, các công nhân bắt đầu kiểm tra thân tàu.)
- "to be in graving dock": đang trong quá trình sửa chữa (nghĩa bóng, chỉ tình trạng cần được sửa chữa hoặc cải thiện).
- The company's reputation is in graving dock after the scandal. (Danh tiếng của công ty đang trong quá trình sửa chữa sau vụ bê bối.)